ít có

Học thuật
Thân thiện
ít có

Ít có người rộng lượng như ông cụ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hiếm, không phổ biến: Dùng để miêu tả sự vật, sự việc, hiện tượng hoặc phẩm chất xuất hiện hoặc xảy ra với tần suất rất thấp, không thường xuyên.
    • Khó gặp, khó thấy: Chỉ những điều ít khi được chứng kiến hoặc trải nghiệm trong thực tế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Loài hoa này nở vào mùa đông nên rất ít có. (Loài hoa này nở vào mùa đông nên rất hiếm.)
    • Một tấm lòng vị tha như ấy thật sự ít có. (Một tấm lòng vị tha như ấy thật sự hiếm gặp.)
    • Thời tiết mưa tuyếtvùng nhiệt đới hiện tượng ít có. (Thời tiết mưa tuyếtvùng nhiệt đới hiện tượng hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ít có ai/cái /nơi nào... như...": Cấu trúc nhấn mạnh sự hiếm hoi bằng cách so sánh.
    • Ít có nơi nào yên bình như ngôi làng nhỏ này. (Hiếm nơi nào yên bình như ngôi làng nhỏ này.)
  • "thật ít có": Cụm từ dùng để cảm thán, nhấn mạnh mức độ hiếm gặp.
    • Lòng kiên nhẫn của anh ấy với trẻ nhỏ thật ít có. (Lòng kiên nhẫn của anh ấy với trẻ nhỏ thật hiếm thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Hiếm (tính từ): Cùng nghĩa, nhấn mạnh tính chất quý giá khó tìm.
    • Đó một cơ hội hiếm .
  • Hiếm (tính từ): Nghĩa tương đương, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
    • Loài động vật này ngày càng trở nên hiếm.
  • Hiếm hoi (tính từ): Nhấn mạnh sự khan hiếm, ít ỏi đến mức đáng chú ý.
    • Những lời khen từ ấy thật hiếm hoi.
Từ đồng nghĩa
  • Hiếm: Không thường xuyên, ít khi xảy ra.
  • Hãn hữu: Rất hiếm, cực kỳ ít khi.
  • Khan hiếm: Thiếu thốn, số lượng rất ít (thường dùng cho tài nguyên, hàng hóa).
Từ trái nghĩa
  • Phổ biến: Thường thấy, xuất hiện nhiều nơi.
  • Thường : Xảy ra một cách thường xuyên, quen thuộc.
  • Nhiều: Số lượng lớn, dồi dào.
Lưu ý sử dụng
  • "Ít có" thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa ( dụ: , ).
  • Có thể dùng độc lập như một vị ngữ trong câu ( dụ: ).
  • Mang sắc thái nhấn mạnh sự đặc biệt hơn so với từ "ít" đơn thuần. "Ít" chỉ số lượng ít, trong khi "ít có" nhấn mạnh tính chất hiếm gặp, khác thường.
ít có

Ít có người rộng lượng như ông cụ.

  1. tt Rất hiếm: ít có người rộng lượng như ông cụ.