ít có
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hiếm, không phổ biến: Dùng để miêu tả sự vật, sự việc, hiện tượng hoặc phẩm chất xuất hiện hoặc xảy ra với tần suất rất thấp, không thường xuyên.
- Khó gặp, khó thấy: Chỉ những điều ít khi được chứng kiến hoặc trải nghiệm trong thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Loài hoa này nở vào mùa đông nên rất ít có. (Loài hoa này nở vào mùa đông nên rất hiếm.)
- Một tấm lòng vị tha như bà ấy thật sự ít có. (Một tấm lòng vị tha như bà ấy thật sự hiếm gặp.)
- Thời tiết mưa tuyết ở vùng nhiệt đới là hiện tượng ít có. (Thời tiết mưa tuyết ở vùng nhiệt đới là hiện tượng hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ít có ai/cái gì/nơi nào... như...": Cấu trúc nhấn mạnh sự hiếm hoi bằng cách so sánh.
- Ít có nơi nào yên bình như ngôi làng nhỏ này. (Hiếm có nơi nào yên bình như ngôi làng nhỏ này.)
- "thật là ít có": Cụm từ dùng để cảm thán, nhấn mạnh mức độ hiếm gặp.
- Lòng kiên nhẫn của anh ấy với trẻ nhỏ thật là ít có. (Lòng kiên nhẫn của anh ấy với trẻ nhỏ thật là hiếm thấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Hiếm có (tính từ): Cùng nghĩa, nhấn mạnh tính chất quý giá và khó tìm.
- Đó là một cơ hội hiếm có.
- Hiếm (tính từ): Nghĩa tương đương, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
- Loài động vật này ngày càng trở nên hiếm.
- Hiếm hoi (tính từ): Nhấn mạnh sự khan hiếm, ít ỏi đến mức đáng chú ý.
- Những lời khen từ cô ấy thật hiếm hoi.
Từ đồng nghĩa
- Hiếm: Không thường xuyên, ít khi xảy ra.
- Hãn hữu: Rất hiếm, cực kỳ ít khi.
- Khan hiếm: Thiếu thốn, số lượng rất ít (thường dùng cho tài nguyên, hàng hóa).
Từ trái nghĩa
- Phổ biến: Thường thấy, xuất hiện nhiều nơi.
- Thường có: Xảy ra một cách thường xuyên, quen thuộc.
- Nhiều: Số lượng lớn, dồi dào.
Lưu ý sử dụng
- "Ít có" thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa (ví dụ: , ).
- Có thể dùng độc lập như một vị ngữ trong câu (ví dụ: ).
- Mang sắc thái nhấn mạnh sự đặc biệt hơn so với từ "ít" đơn thuần. "Ít" chỉ số lượng ít, trong khi "ít có" nhấn mạnh tính chất hiếm gặp, khác thường.
- tt Rất hiếm: ít có người rộng lượng như ông cụ.